Hoàn tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loại thuốc bổ mắt: "Hoàn tình" là tên gọi của một loại thuốc, thường ở dạng viên hoàn, được dùng với mục đích giúp cho mắt sáng hơn, khỏe hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ uống Hoàn tình mỗi ngày để mắt đỡ mờ.
- Trong tủ thuốc gia đình có lọ Hoàn tình.
- Theo chỉ dẫn, Hoàn tình giúp bổ mắt, tăng cường thị lực.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng, chỉ tên một sản phẩm thuốc cụ thể. Cách dùng nâng cao thường liên quan đến ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc chăm sóc sức khỏe.
- Sử dụng Hoàn tình đúng liều lượng theo hướng dẫn của thầy thuốc.
Biến thể và từ gần giống
- Thuốc bổ mắt: Cụm từ chung chỉ các loại thuốc có công dụng tương tự.
- Viên bổ mắt: Cách gọi khác cho các sản phẩm dạng viên có chức năng hỗ trợ thị lực.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc sáng mắt: Cách gọi mô tả công dụng.
- Dược phẩm bổ mắt: Cách gọi trang trọng, có tính chất chuyên môn hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Hoàn tình" là một danh từ riêng, thường được viết hoa chữ cái đầu khi đề cập như một tên sản phẩm chính thức.
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, hướng dẫn liên quan đến thuốc thang, chăm sóc sức khỏe đôi mắt theo y học cổ truyền.
- thuốc uống cho mắt thêm sáng ra